Dịch

scoopful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Số lượng trong một muỗngdanh từThe quantity in a scoop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. scoopfulDạng gốc (base form)
  2. scoopsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. scoopfulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI