Nghĩa chính
- Chứng vẹo xương sốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The abnormal lateral curvature of the spine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- scoliosisDạng gốc (base form)
- scolioses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhscoliosis
- từ tiếng Hy Lạp cổσκολίωσιςskolíōsis“twisting; torsion”
Ví dụ
- “,” Mwita . “ . , doesn’t . , , .”“Vẹo xương sống,” Mwita nói. “Xương sống bị cong. Nó có tính di truyền, nhưng không phải lúc nào điều đó cũng giải thích được. Phổ biến nhất ở con gái, nhưng con trai cũng bị.”
- .Anh ấy đang cố gắng điều trị chứng vẹo xương sống của mình.
- .Chứng vẹo xương sống cũng phổ biến.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc scoliosisNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha