Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sclerous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cứng lại
tính từ
hard; hardened; sclerotic
Nguồn gốc
(etymology)
sclero
+
ous
Ví dụ
sclerous
cells
sclerous
tissue
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
recrudecimiento
Cứng lại; hành động làm cho chặt chẽ hơn (các quy tắc, luật lệ, v.v.)
recocido
Cứng lại; có kinh nghiệm
AI
1
Cứng lại
1
Cứng lại
1
Cứng lại