Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scleromyxedema
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh nhầy sẩn, một bệnh ngoài da hiếm gặp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
papular mucinosis, a rare skin disease
Nguồn gốc
(etymology)
sclero-
+
myxedema
AI
1
Bệnh nhầy sẩn
1
Bệnh nhầy sẩn
1
Bệnh nhầy sẩn