Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scleritic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hoặc liên quan đến viêm củng mạc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having or relating to scleritis.
2
Liên quan đến một sclerite
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a sclerite.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
scleritic
epi
scleritic
Chưa có nghĩa
Nguồn gốc
(etymology)
tính từ
scleritis
+
-ic
tính từ
sclerite
+
-ic
AI
1
Có hoặc liên quan đến viêm củng mạc
2
Liên quan đến một sclerite
1
Có hoặc liên quan đến viêm củng mạc
2
Liên quan đến một sclerite
1
Có hoặc liên quan đến viêm củng mạc
2
Liên quan đến một sclerite