Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sciurid
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
aɪ
(
j
)
ə
ɹ
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Các loài gặm nhấm thuộc họ Sciuridae: sóc (nghĩa rộng)
danh từ
Any rodent of the Sciuridae: a squirrel (broad sense).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sciurid
Dạng gốc
(base form)
sciurid
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Sciurus
Sciurini
Sciurinae
Sciuridae
AI
1
Các loài gặm nhấm thuộc họ Sciuridae: sóc (nghĩa rộng)
1
Các loài gặm nhấm thuộc họ Sciuridae: sóc (nghĩa rộng)
1
Các loài gặm nhấm thuộc họ Sciuridae: sóc (nghĩa rộng)