Dịch

scission

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chia rẽ, sự cắtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of division, separation, cutting, cleaving, or severing; cleavage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scissionDạng gốc (base form)
  2. scissionsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “” , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh muộnscissio
  2. từ tiếng Latinhscindere

AI