Nghĩa chính
- Sự chia rẽ, sự cắtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of division, separation, cutting, cleaving, or severing; cleavage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scissionDạng gốc (base form)
- scissionsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “” , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh muộnscissio
- từ tiếng Latinhscindere