Dịch

scirrhus

danh từ (noun)
/ˈsɪ.ɹəs/

Nghĩa chính

  1. Cơ quan hoặc bộ phận cứng lại, đặc biệt là một tuyếndanh từAn indurated organ or part, especially a gland.
  2. Khối u ung thư cứng, trong mờ, có màu xám hoặc hơi xanh và phát ra âm thanh cọt kẹt khi rạchdanh từA cancerous tumour which is hard, translucent, of a gray or bluish color, and emits a creaking sound when incised.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. scirrhusDạng gốc (base form)
  2. scirrhi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. scirrhusesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI