Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
scirrhous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc khối u cứng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Proceeding from scirrhus; of the nature of scirrhus.
Nguồn gốc
(etymology)
scirrhus
+
-ous
Ví dụ
scirrhous
affections
AI
1
Thuộc khối u cứng
1
Thuộc khối u cứng
1
Thuộc khối u cứng