Dịch

scintillation vial

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị thí nghiệm trong đó mẫu cần phân tích bằng phương pháp đếm nhấp nháy được giữ trong máy đếm nhấp nháydanh từThe laboratory apparatus in which a sample to be analyzed by scintillation counting is held in a scintillation counter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scintillation vialDạng gốc (base form)
  2. scintillation vialsSố nhiều (plural)

AI