Nghĩa chính
- Thiết bị thí nghiệm trong đó mẫu cần phân tích bằng phương pháp đếm nhấp nháy được giữ trong máy đếm nhấp nháydanh từThe laboratory apparatus in which a sample to be analyzed by scintillation counting is held in a scintillation counter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scintillation vialDạng gốc (base form)
- scintillation vialsSố nhiều (plural)