Dịch

scientific materialism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Niềm tin triết học rằng không có gì tồn tại hoặc xảy ra mà không có lời giải thích khoa học, ngay cả khi lời giải thích khoa học đó vẫn chưa được biết đếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The philosophical belief that nothing exists or occurs that does not have a scientific explanation, even if that scientific explanation is not yet known.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scientific materialismDạng gốc (base form)
  2. scientific materialismsSố nhiều (plural)

AI