Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
scientific instrument
US
/ˌ
s
aɪ
ə
n
ˈ
t
ɪ
f
ɪ
k
ˈ
ɪ
n
s
t
ɹ
ə
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Thiết bị khoa học
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
scientific instruments
Dụng cụ khoa học
scientific instrumentation
Thiết bị khoa học
AI
1
Thiết bị khoa học
1
Thiết bị khoa học
1
Thiết bị khoa học