Dịch

scientific classification

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kế hoạch sắp xếp thứ tự của những thứ như vật thể sao, khoáng chất, dạng sống hoặc loại tính cách theo các đặc điểm có thể nhận thấy và kiểm tra được bằng các phương pháp khoa họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A scheme for the ordering of things such as stellar objects, minerals, forms of life, or personality types according to characteristics that are discernible and testable by scientific methods.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scientific classificationDạng gốc (base form)
  2. scientific classificationsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI