Nghĩa chính
- Cố ý, có ý thứctrạng từkhông so sánh (not comparable)deliberately, knowingly
- Nhận thức về hành vi trái pháp luật của chính mình; ý địnhdanh từkhông đếm được (uncountable)knowledge of one's own illegal acts; intent
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhscienter“knowingly”