Dịch

scienter

trạng từ (adverb)danh từ (noun)
UK/saɪˈɛntə(ɹ)/US/saɪˈɛntɚ/

Nghĩa chính

  1. Cố ý, có ý thứctrạng từkhông so sánh (not comparable)deliberately, knowingly
  2. Nhận thức về hành vi trái pháp luật của chính mình; ý địnhdanh từkhông đếm được (uncountable)knowledge of one's own illegal acts; intent

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhscienter“knowingly”

AI