Dịch

science lab

danh từ (noun)
US/ˈsaɪəns ˈlæb/

Nghĩa chính

  1. Phòng thí nghiệm khoa họcdanh từA classroom in a school where science classes are held.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. science labDạng gốc (base form)
  2. science labsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Họ đang ở trong phòng thí nghiệm khoa học.
  • .Những con trăn Miến Điện non cuộn mình trong các hộp nhựa tại một phòng thí nghiệm khoa học ở Đại học Colorado tại Boulder.

AI