Dịch

sciamachy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc đánh nhau với bóng, cuộc chiến đấu tưởng tượng; cuộc đấu tranh vô íchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)shadow-boxing; fighting that is futile or make-believe

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sciamachyDạng gốc (base form)
  2. sciamachiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh muộnsciamachia
  2. từ tiếng Hy Lạp cổσκιαμαχίαskiamakhía

AI