Nghĩa chính
- Cuộc đánh nhau với bóng, cuộc chiến đấu tưởng tượng; cuộc đấu tranh vô íchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)shadow-boxing; fighting that is futile or make-believe
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sciamachyDạng gốc (base form)
- sciamachiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh muộnsciamachia
- từ tiếng Hy Lạp cổσκιαμαχίαskiamakhía