Dịch

Schwartz

danh từ riêng (proper noun)
US/ʃwɔɹts/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Cụm từ (phrase)

Schwartz-Jampel syndromedanh từRối loạn di truyền hiếm gặp do đột biến gen perlecan, dẫn đến chứng loạn sản xương sụn liên quan đến chứng tăng trương lực cơ

Ví dụ

  • “ , , ,” , .
  • . , , , , , , .

AI