Dịch

schoolteacher

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giáo viên, thầy cô giáodanh từA teacher working in a school.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. schoolteacherDạng gốc (base form)
  2. schoolteachersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

local schoolteacherGiáo viên địa phương
retired schoolteacherGiáo viên đã nghỉ hưu

Ví dụ

  • .Mẹ tôi từng là một giáo viên.
  • .Sami từng là một giáo viên.
  • .Tom không phải là giáo viên trường học.

AI