schoolteacher
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giáo viên, thầy cô giáodanh từA teacher working in a school.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- schoolteacherDạng gốc (base form)
- schoolteachersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| local schoolteacher | Giáo viên địa phương | |
| retired schoolteacher | Giáo viên đã nghỉ hưu |
Ví dụ
- .Mẹ tôi từng là một giáo viên.
- .Sami từng là một giáo viên.
- .Tom không phải là giáo viên trường học.
Họ từ (word family)
cùng gốc schoolteacher- schoolteacheryGiống hoặc có đặc điểm của một giáo viêntính từ
- schoolteacherlyCó vẻ thầy giáo, có vẻ cô giáotính từ
- schoolteacherishỞ một khía cạnh nào đó, giống một giáo viên điển hình; mô phạm, bảo trợ, vvtính từ
- schoolieHọc sinh cuối cấp, đặc biệt là học sinh mới ra trường, đã tham gia vào các lễ kỷ niệm mà không có sự giám sát trong tuần họcdanh từ
Xuất hiện ở từ khác
- teacherđồng nghĩaTừ này nhấn mạnh người dạy học tại một trường học.