Dịch

schoolgirlism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thái độ hoặc hành vi của nữ sinhdanh từkhông đếm được (uncountable)Schoolgirlish attitudes or behaviour.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • […] , , , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI