schoolfellow
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Bạn họcdanh từSynonym of schoolmate: a student at the same school.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- schoolfellowDạng gốc (base form)
- schoolfellowsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “ .”
- ; , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc schoolfellowNgôn ngữ khác
Tiếng Trung