Nghĩa chính
- Bữa ăn do nhà trường cung cấp cho học sinh vào giờ ăn trưadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cooked meal provided by a school for its pupils at lunchtime.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- school dinnerDạng gốc (base form)
- school dinnersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| school dinner ladydanh từ | danh từ | Người phụ nữ được thuê để chuẩn bị, phục vụ hoặc giám sát bữa ăn tối ở trường |
Ví dụ
- , , : ( ).
- ' , .