Dịch

school dinner

danh từ (noun)
UK/ˈskuːl ˈdɪnə/US/ˈskul ˈdɪnɚ/

Nghĩa chính

  1. Bữa ăn do nhà trường cung cấp cho học sinh vào giờ ăn trưadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cooked meal provided by a school for its pupils at lunchtime.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. school dinnerDạng gốc (base form)
  2. school dinnersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

school dinner ladydanh từNgười phụ nữ được thuê để chuẩn bị, phục vụ hoặc giám sát bữa ăn tối ở trường

Ví dụ

  • , , : ( ).
  • ' , .

AI