Dịch

school class

danh từ (noun)
UK/ˈskuːl ˈklɑːs/US/ˈskul ˈklæs/

Nghĩa chính

  1. Tất cả sinh viên đã tốt nghiệp hoặc sẽ tốt nghiệp từ một trường trong một năm nhất địnhdanh từAll students who have graduated or will graduate from a school in a given year.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. school classDạng gốc (base form)
  2. school classesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , year's .
  • , .
  • .

AI