Dịch

school bus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xe buýt chở trẻ em đến trườngdanh từA bus which carries children to or from school.
  2. Đơn vị đo lường gần đúng không chính thức, từ chiều dài của một chiếc xe buýt trường công thông thường, khoảng 30 feet hoặc 9 métdanh từAn informal approximate unit of measure, from the length of a typical public school bus, approximately 30 feet or 9 metres.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. school busDạng gốc (base form)
  2. school busses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. school busesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

school bus yellowdanh từ, tính từMàu vàng cam, được sử dụng trên xe buýt trường học ở Canada và Hoa Kỳ
walking school busdanh từĐồng nghĩa với walking bus
national school bus chromedanh từMàu vàng tiêu chuẩn dành cho xe buýt trường học ở Hoa Kỳ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .
  • ?

AI