school bus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xe buýt chở trẻ em đến trườngdanh từA bus which carries children to or from school.
- Đơn vị đo lường gần đúng không chính thức, từ chiều dài của một chiếc xe buýt trường công thông thường, khoảng 30 feet hoặc 9 métdanh từAn informal approximate unit of measure, from the length of a typical public school bus, approximately 30 feet or 9 metres.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- school busDạng gốc (base form)
- school busses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- school busesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| school bus yellowdanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Màu vàng cam, được sử dụng trên xe buýt trường học ở Canada và Hoa Kỳ |
| walking school busdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với walking bus |
| national school bus chromedanh từ | danh từ | Màu vàng tiêu chuẩn dành cho xe buýt trường học ở Hoa Kỳ |