Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scholarshipper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nhận được học bổng
danh từ
The recipient of a scholarship.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scholarshipper
Dạng gốc
(base form)
scholarshipper
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
scholarship
+
-er
AI
1
Người nhận được học bổng
1
Người nhận được học bổng
1
Người nhận được học bổng