Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Mang, kéo hoặc kéođộng từngoại động từ (transitive)To carry, drag, or lug.
- Đi, như đang đi làm việc vặt; thực hiện một nhiệm vụđộng từnội động từ (intransitive)To go, as on an errand; to carry out a task.
- Hành động một cách cẩu thả, lười biếng hoặc cẩu thảđộng từnội động từ (intransitive)To act in a slovenly, lazy, or sloppy manner.
- Cuộc hành trình dài hoặc nặng nềdanh từA long or burdensome journey.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- schlepNguyên thể (infinitive)
- schlepsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- schleppedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- schleppingPhân từ I (present participle)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Người nhàm chán
- Người nhàm chán, một kẻ lôi kéo; một người chẳng ra gìA boring person, a drag; a good-for-nothing person.
Ví dụ
- , Dĩ nhiên có thể đi khắp thành phố để lấy nó, nhưng sẽ tốn sức quá
- Tôi chạy ra tiệm để mua sữa
- Tôi mệt sau vác những hộp này cả ngày
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc schlepNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Yiddishשלעפּןshlepn“to drag”
- từ tiếng Thượng Đức trung đạislepen
- từ tiếng Hạ Đức trung đạislêpen