Dịch

schizogeny

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tạo ra các khoang bằng cách tách ra các tế bào hiện códanh từkhông đếm được (uncountable)Creation of cavities by separating out existing cells.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

schizogeny

AI