scavenging
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ăn xác thốitính từkhông so sánh (not comparable)That eats carrion
- Sự bới rác, việc bới rácdanh từThe act of searching through refuse for useful material.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scavengingDạng gốc (base form)
- scavengingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| manual scavengingdanh từ | danh từ | Công việc dọn dẹp hố xí |
Họ từ (word family)
cùng gốc scavengingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Việc chúng tôi bới rác ở bãi rác thường mang lại những món đồ có giá trị.
- .Lũ linh cẩu đang tìm kiếm thức ăn thừa.
- , .Lục lọi tìm linh kiện ở bãi phế liệu, Max phát hiện ra một con robot cũ rỉ sét, cậu làm sạch nó rồi thuyết phục bố cho nó một cơ hội.