Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bioscavenging
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhặt rác bằng máy nhặt rác sinh học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
scavenging by a bioscavenger
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
scavenging
AI
1
Nhặt rác bằng máy nhặt rác sinh học
1
Nhặt rác bằng máy nhặt rác sinh học
1
Nhặt rác bằng máy nhặt rác sinh học