Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scattergram
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Biểu đồ tán xạ
danh từ
scatter plot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scattergram
Dạng gốc
(base form)
scattergram
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
scatter
+
-gram
AI
1
Biểu đồ tán xạ
1
Biểu đồ tán xạ
1
Biểu đồ tán xạ