Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
scattered about something
UK
/ˈ
s
k
æ
t
ə
d
ə
ˈ
b
aʊ
t
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
s
k
æ
t
ɚ
d
ə
ˈ
b
ʌ
ʊ
t
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Rải rác xung quanh cái gì
Ví dụ
The
clothes
were
scattered
about
the
bedroom
.
Quần áo rải rác khắp phòng ngủ.
Xuất hiện ở từ khác
about
kết hợp
rải rác xung quanh cái gì
AI
1
Rải rác xung quanh cái gì
1
Rải rác xung quanh cái gì
1
Rải rác xung quanh cái gì