Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
scathingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
The quality of being scathing.
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc
(etymology)
scathing
+
-ness
Ví dụ
For
all
his
scathingness
,
and
despite
his
unremitting
intellect
,
Mr
.
Joyce
was
a
romantic
when
it
came
to
women
.
AI
1
The quality of being scathing
1
The quality of being scathing
1
The quality of being scathing