Dịch

scaremongery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi lan truyền những thông tin đáng lo ngại mang tính phóng đại hoặc sai sự thật nhằm dọa nạt người khácdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of spreading alarming information that is either exaggerated or untrue in order to scare others.
  2. Thông tin đáng báo động bị phóng đại hoặc không đúng sự thậtdanh từkhông đếm được (uncountable)Alarming information that is exaggerated or untrue.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , 3 , 1952, , , .
  • Order's , . Isbister's , .
  • Member's .

AI