Dịch

scare line

danh từ (noun)
US/ˈskɛɚ ˈlaɪn/

Nghĩa chính

  1. Sợi dây dài, dây cáp hoặc dây khác dùng để dọa cá vào khu vực mà chúng dễ bị bắt hơn bằng các dụng cụ khácdanh từA long rope, cable, or other line that is used to frighten fish into an area where they are more easily caught using other gear.
  2. Cụm từ hoặc thông điệp được sử dụng làm tiêu đề hoặc trích dẫn nhằm bóp méo sự thật nhằm cảnh báo người đọc hoặc người nghedanh từA phrase or message used as a headline or quote that distorts the facts in order to alarm the reader or listener.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scare lineDạng gốc (base form)
  2. scare linesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • dug-outs . , .
  • . .
  • . “ , $60,000 ."

AI