Nghĩa chính
- Khối đá vôi chứa đầy hóa thạch biểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mass of calcareous rock crowded with marine fossils.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scar limestoneDạng gốc (base form)
- scar limestonesSố nhiều (plural)