Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scallop squash
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
k
ɒ
l
ə
p
ˈ
s
k
w
ɒ
ʃ
/
US
/ˈ
s
k
ɑ
l
ə
p
ˈ
s
k
w
ɔ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Nút bí
danh từ
The button squash.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scallop squash
Dạng gốc
(base form)
scallop squash
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nút bí
1
Nút bí
1
Nút bí