Nghĩa chính
- Các thành viên của một số loài thuộc chi Rheumaptera của bướm đêmdanh từAny member of certain species of genus Rheumaptera of moths.
- Vỏ của một người hành hươngdanh từA pilgrim's shell.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scallop shellDạng gốc (base form)
- scallop shellsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ferguson's scallop shell | Chưa có nghĩa | |
| cherry scallop shell | Chưa có nghĩa | |
| scallop shell moth | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .