Dịch

scaled question

danh từ (noun)
US/ˈskeɪld ˈkwɛʃ.tən/

Nghĩa chính

  1. Câu hỏi, thường là một phần của bảng câu hỏi, trong đó câu trả lời được chọn từ một loạt các giá trịdanh từA question, usually part of a questionnaire, in which the response is chosen from a range of values

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scaled questionDạng gốc (base form)
  2. scaled questionsSố nhiều (plural)

AI