Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scaled quail
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
k
eɪ
l
d
ˈ
k
w
eɪ
.
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Callipepla squamata, một loài chim cút
danh từ
Callipepla squamata, a species of quail.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scaled quail
Dạng gốc
(base form)
scaled quail
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cottontop
blue quail
AI
1
Callipepla squamata
1
Callipepla squamata
1
Callipepla squamata