Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
scale of
UK
/ˈ
s
k
eɪ
l
ɒ
v
/
US
/ˈ
s
k
eɪ
l
ʌ
v
/
Nghĩa chính
1
Quy mô của
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
scale of 1:1000
Tỷ lệ 1:1000
scale of 1 to 5
Thang từ 1 đến 5
scale off
động từ
động từ
Bóc ra
AI
1
Quy mô của
1
Quy mô của
1
Quy mô của