Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scalar boson
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
k
eɪ
.
l
ə
ˈ
b
əʊ
.
z
ɒ
n
/
US
/ˈ
s
k
eɪ
.
l
ɚ ˈ
b
oʊ
.
z
ɑ
n
/
Nghĩa chính
1
Boson có spin bằng không
danh từ
A boson which has zero spin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scalar boson
Dạng gốc
(base form)
scalar boson
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Boson có spin bằng không
1
Boson có spin bằng không
1
Boson có spin bằng không