scaglia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vôi đỏ Ydanh từkhông đếm được (uncountable)A reddish variety of limestone.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Scaglia's tuco-tucodanh từ | danh từ | Ctenomys scagliai, một loài gặm nhấm tuco-tuco |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Scaglia's tuco-tucodanh từ | danh từ | Ctenomys scagliai, một loài gặm nhấm tuco-tuco |