Nghĩa chính
- Thể hiện các đặc điểm cơ bản của một người, sự vật hoặc tình huống bằng cách diễn đạt cụm từ ngắn gọn, khéo léo hoặc theo cách ngắn gọn khácđộng từTo express the essential characteristics of a person, thing, or situation in a concise, well-crafted turn of phrase or in some other pithy manner.
- Truyền đạt thông tin một cách ngầm định theo cách không lời nóiđộng từTo convey information implicitly in a non-verbal way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- say it allNguyên thể (infinitive)
- says it allNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- said it all (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- saying it allPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- " , ‘ ,’" . , . " ."
- . !
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)