Dịch

sawer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thợ cưadanh từOne who saws; a sawyer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sawerDạng gốc (base form)
  2. sawersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thợ cưa

Nguồn gốc (etymology)

saw-er

  1. từ tiếng Anh trung đạisawer

AI