Dịch

savvy shopper

UK/ˈsæv.i ˈʃɒp.ə/US/ˈsævi ˈʃɑ.pɚ/

Nghĩa chính

  1. Người mua sắm thông thái

Cụm từ (phrase)

savvy shoppersKhách mua hàng thông thái

AI