savingly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Vì vậy để tiết kiệm; với sự tiết kiệm hoặc tằn tiệntrạng từSo as to save; with frugality or parsimony.
- Để được cứu (ví dụ: khỏi tội lỗi/địa ngục/cái chết vĩnh viễn)trạng từSo as to save (e.g. from sin/hell/eternal death)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- savinglyDạng gốc (base form)
- more savinglySo sánh hơn (comparative)
- most savinglySo sánh nhất (superlative)