Dịch

savingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Vì vậy để tiết kiệm; với sự tiết kiệm hoặc tằn tiệntrạng từSo as to save; with frugality or parsimony.
  2. Để được cứu (ví dụ: khỏi tội lỗi/địa ngục/cái chết vĩnh viễn)trạng từSo as to save (e.g. from sin/hell/eternal death)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. savinglyDạng gốc (base form)
  2. more savinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most savinglySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

AI