Dịch

sauna pillow

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc đệm hoặc gối được thiết kế để sử dụng bên trong phòng tắm hơi, thường được làm bằng vật liệu có độ dẫn nhiệt thấpdanh từA cushion or pillow designed to be used inside a sauna, typically made of materials with low thermal conductivity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sauna pillowDạng gốc (base form)
  2. sauna pillowsSố nhiều (plural)

AI