Dịch

sauna hat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc mũ đội đầu dày dùng để bảo vệ đầu khỏi nhiệt độ cực cao trong phòng tắm hơidanh từA thick piece of headgear used to protect the head from the extreme heat in a sauna.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sauna hatDạng gốc (base form)
  2. sauna hatsSố nhiều (plural)

AI