Dịch

saucebox

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người xấc xược, hỗn xược hoặc xấc xượcdanh từA saucy, impudent or impertinent person.
  2. Miệngdanh từThe mouth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sauceboxDạng gốc (base form)
  2. sauceboxesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ ,” .

AI