Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
saucebox
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người xấc xược, hỗn xược hoặc xấc xược
danh từ
A saucy, impudent or impertinent person.
2
Miệng
danh từ
The mouth.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
saucebox
Dạng gốc
(base form)
saucebox
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sauce
+
box
Ví dụ
“
Shut
your
saucebox
and
get
out
of
my
sight
,”
Blade
said
.
AI
1
Người xấc xược
2
Miệng
1
Người xấc xược
2
Miệng
1
Người xấc xược
2
Miệng