Nghĩa chính
- Cần sa sativadanh từkhông đếm được (uncountable)Cannabis sativa, a widely consumed form of cannabis.
Họ từ (word family)
cùng gốc sativaNgôn ngữ khác
Nguồn gốc (etymology)
- từ thuật ngữ quốc tếCannabis sativa
- từ tiếng Latinhsativa“cultivated”
Ví dụ
- , .Các chủng indica có nhiều khả năng gây buồn ngủ và giảm đau hơn, trong khi sativa chủ yếu ảnh hưởng đến tư duy của bạn.
- .Các chủng sativa còn được gọi là headies vì cảm giác phê chủ yếu ở não.
- " ?" " 50/50 ."Đó là indica hay sativa? Nó là loại lai 50/50.