satinet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vải xatinetdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A faux satin usually made of synthetic fiber or cotton.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- satinetDạng gốc (base form)
- satinetsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| satinet loomdanh từ | danh từ | Loại máy dệt dùng để dệt những hàng hóa nặng, chẳng hạn như vải chéo và sa tanh |